even as

even as

The building collapsed even as he arrived.

Định nghĩa

Trạng từ: "even as" một cụm từ cố định dùng để chỉ cùng một lúc hoặc ngay tại thời điểm một sự việc khác đang diễn ra. nhấn mạnh sự đồng thời hoặc tương phản giữa hai hành động.

dụ sử dụng
  • (Ngay cả khi ông ấy đang hấp hối, họ vẫn cãi nhau về tài sản của ông.)
  • (Tòa nhà sụp đổ ngay khi anh ta vừa đến.)
  • ( ấy mỉm cười ngay cả khi nước mắt chảy dài trên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "even as" + mệnh đề: Dùng để nối hai mệnh đề, nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra đồng thời hoặc trái ngược với hành động kia.
    • Even as the storm raged outside, the children slept peacefully. (Ngay cả khi cơn bão hoành hành bên ngoài, trẻ vẫn ngủ yên bình.)
  • "even as" với nghĩa tương phản: Đôi khi cụm từ này mang sắc thái "mặc dù" hoặc "bất chấp".
    • He continued to work even as his health deteriorated. (Anh ấy tiếp tục làm việc ngay cả khi sức khỏe suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Just as: cũng mang nghĩa "ngay khi", nhưng thường dùng phổ biến hơn ít nhấn mạnh sự tương phản.
    • Just as he left, the phone rang. (Ngay khi anh ấy rời đi, điện thoại reo.)
  • While: trong khi, có thể thay thế "even as" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng yếu hơn về sắc thái đồng thời.
    • While he was sleeping, she prepared breakfast. (Trong khi anh ấy ngủ, ấy chuẩn bị bữa sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • At the same time as: cùng lúc với.
  • Simultaneously with: đồng thời với.
  • As: khi, ngay khi (dạng đơn giản hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "even as", nhưng có thể kết hợp với động từ để tạo cụm đồng thời: - Go on even as: tiếp diễn ngay cả khi. - The meeting went on even as the fire alarm sounded. (Cuộc họp tiếp tục ngay cả khi chuông báo cháy vang lên.)

Thành ngữ liên quan
  • Even as we speak: ngay lúc chúng ta đang nói (nhấn mạnh tính tức thời).
    • Even as we speak, the rescue team is arriving. (Ngay lúc chúng ta đang nói, đội cứu hộ đang đến.)
  • Even as the sun sets: ngay khi mặt trời lặn (dùng trong văn chương hoặc miêu tả).
    • Even as the sun sets, the city comes alive. (Ngay khi mặt trời lặn, thành phố trở nên sôi động.)